Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-792.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 75A-395.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 82D-012.93 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 61K-582.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-813.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-088.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-562.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76D-012.32 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-593.67 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 98A-859.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-812.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-815.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-929.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-232.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-255.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89C-352.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34A-950.64 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-552.31 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-905.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 48A-260.95 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 34A-937.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-273.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-952.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 20A-902.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-878.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-499.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 12A-272.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 76A-331.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 60C-778.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |