Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-358.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-385.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-231.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-162.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-359.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-234.52 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 72C-269.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 99A-865.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51N-011.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-902.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-262.93 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30M-392.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61B-044.48 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 51M-218.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35C-182.84 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 51N-085.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-386.90 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 99A-862.13 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88C-313.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-131.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-261.65 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 51M-273.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-593.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-289.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-251.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-342.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-348.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77A-360.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |