Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-521.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-756.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48A-250.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51E-353.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-908.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 28A-259.63 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-943.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-843.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-705.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-946.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 18A-489.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 34C-439.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 20A-887.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-266.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-156.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-207.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-261.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-340.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-076.11 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20C-323.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-045.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-808.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-463.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-548.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-180.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |