Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-365.11 - Hà Nội Xe Tải -
29K-401.00 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.11 - Hà Nội Xe Tải -
29K-413.77 - Hà Nội Xe Tải -
98A-873.77 - Bắc Giang Xe Con -
98A-903.77 - Bắc Giang Xe Con -
89D-025.00 - Hưng Yên Xe tải van -
35A-481.55 - Ninh Bình Xe Con -
37K-559.00 - Nghệ An Xe Con -
73A-372.00 - Quảng Bình Xe Con -
43B-065.33 - Đà Nẵng Xe Khách -
77A-370.77 - Bình Định Xe Con -
85D-010.22 - Ninh Thuận Xe tải van -
47C-408.00 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-413.22 - Đắk Lắk Xe Tải -
49B-032.55 - Lâm Đồng Xe Khách -
93C-202.11 - Bình Phước Xe Tải -
70A-586.33 - Tây Ninh Xe Con -
61K-547.55 - Bình Dương Xe Con -
60K-621.55 - Đồng Nai Xe Con -
51M-215.33 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-268.00 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62A-479.55 - Long An Xe Con -
68A-370.22 - Kiên Giang Xe Con -
94D-007.11 - Bạc Liêu Xe tải van -
51L-929.94 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-632.31 - Đồng Nai Xe Con -
98A-886.31 - Bắc Giang Xe Con -
78A-221.82 - Phú Yên Xe Con -
51L-919.64 - Hồ Chí Minh Xe Con -