Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-015.44 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26B-019.55 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 98C-387.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-728.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-276.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 89A-546.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-302.00 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-237.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-535.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85A-151.22 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-478.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-852.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-626.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-062.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64A-212.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-192.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34A-961.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-152.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-921.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-926.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-385.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11A-135.67 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 30M-391.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-985.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-566.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-715.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |