Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23B-014.22 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 22A-276.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 12A-271.00 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-028.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-751.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.11 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 19D-021.44 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-796.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-031.77 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-961.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89D-026.44 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 37K-503.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-047.74 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-681.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-012.44 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-394.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 79B-045.44 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85D-009.55 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 61K-529.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-679.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-484.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-302.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-015.22 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-341.55 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-527.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-010.55 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-137.77 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |