Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83D-008.11 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51M-181.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-211.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-581.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-593.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-595.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 72A-872.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-383.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17C-218.61 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37K-562.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-962.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 68C-181.95 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-128.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-330.96 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 71C-135.38 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67C-192.63 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 88C-315.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-945.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78C-129.63 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 29K-346.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-470.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-873.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-747.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15C-492.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-216.33 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-181.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-478.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37C-572.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |