Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-161.77 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43C-317.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-320.44 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-262.33 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 49A-765.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-520.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-661.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-778.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-130.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-271.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 66C-183.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-335.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.77 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-196.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65B-027.00 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 30M-338.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-635.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-511.34 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-862.94 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-051.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-582.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 92C-263.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79B-044.41 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 20A-895.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89C-345.17 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51L-926.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-325.91 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 78A-221.10 | - | Phú Yên | Xe Con | - |