Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-918.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63D-012.78 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 30M-210.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 75C-156.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 90A-290.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51N-055.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-383.19 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 20A-901.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-933.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-823.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 18A-506.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-976.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-501.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 84A-150.16 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 37K-511.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-801.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-595.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-727.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-269.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-386.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 21B-016.00 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 98C-378.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-793.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-023.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-331.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-485.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-541.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |