Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-034.30 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-024.00 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38B-024.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 92D-015.22 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-330.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 47C-400.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49B-035.77 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61C-621.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-681.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-001.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-086.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67C-193.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-195.22 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95C-090.77 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 30M-158.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-823.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-382.91 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 71A-223.31 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 88A-826.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 36K-232.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-856.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 84D-006.78 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 51N-155.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-679.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |