Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-896.16 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-580.35 - Bình Dương Xe Con -
30M-303.65 - Hà Nội Xe Con -
72A-857.16 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
36K-261.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.18 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-179.44 - Hà Nội Xe Con -
29K-406.77 - Hà Nội Xe Tải -
23A-164.77 - Hà Giang Xe Con -
23A-169.44 - Hà Giang Xe Con -
12A-271.55 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-004.05 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-886.77 - Bắc Giang Xe Con -
98A-893.55 - Bắc Giang Xe Con -
19A-732.77 - Phú Thọ Xe Con -
19A-739.55 - Phú Thọ Xe Con -
34A-920.22 - Hải Dương Xe Con -
89A-537.11 - Hưng Yên Xe Con -
89A-543.55 - Hưng Yên Xe Con -
35A-483.00 - Ninh Bình Xe Con -
36K-284.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-486.44 - Nghệ An Xe Con -
43A-943.22 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-442.55 - Quảng Nam Xe Con -
82A-160.22 - Kon Tum Xe Con -
49D-017.22 - Lâm Đồng Xe tải van -
93C-208.77 - Bình Phước Xe Tải -
70A-593.11 - Tây Ninh Xe Con -
61K-546.33 - Bình Dương Xe Con -
51N-076.44 - Hồ Chí Minh Xe Con -