Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-319.00 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-894.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88B-025.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34C-448.33 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-483.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 18A-501.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74B-017.33 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-979.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-013.77 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-267.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-229.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-476.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-762.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-595.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.11 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-565.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-047.44 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-640.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-025.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-946.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-347.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-240.41 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-020.22 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 65C-268.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94B-017.33 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-016.44 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-368.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |