Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-407.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 14C-459.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-860.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-878.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-335.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-185.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37K-563.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73D-009.22 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43C-315.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76A-330.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.55 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79C-235.00 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 93C-201.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-635.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.44 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72C-268.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51L-931.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-059.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-230.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.44 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 71D-008.22 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 68C-179.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-259.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |