Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-322.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-915.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 21A-228.15 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 22B-018.01 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-450.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 14K-012.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 34A-970.92 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 67A-331.32 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61K-562.26 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 35A-469.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-216.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-958.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 76A-326.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-755.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 19A-732.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-678.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 37K-519.78 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51N-001.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-761.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 27B-017.79 | - | Điện Biên | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 92B-039.86 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 99A-891.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-502.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15C-485.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-761.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-327.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-406.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 65C-280.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-292.19 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 89A-566.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |