Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-511.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-131.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-095.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-150.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-278.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-169.00 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 25C-061.77 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25D-007.22 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 18C-176.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-024.55 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-237.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-541.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74B-018.55 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 43A-973.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-261.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 79A-587.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-153.77 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-009.77 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 48D-009.11 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-605.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-269.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-049.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-121.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-948.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-251.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-494.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 66A-305.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-191.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 34A-959.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |