Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-120.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-138.15 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 60K-676.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-060.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-320.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-393.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.22 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27D-009.11 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 20A-862.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-032.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-875.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-809.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-942.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-475.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-546.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-236.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74D-013.00 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-959.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85B-016.77 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-330.77 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.44 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-162.55 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49C-390.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-580.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-634.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-860.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-030.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |