Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-104.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-470.33 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-328.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-240.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64B-018.77 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 65A-523.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-523.44 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-526.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-113.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-991.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-333.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-851.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 75D-012.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 60C-783.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60K-621.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-853.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51L-906.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-967.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-391.37 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-028.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-982.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15K-510.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-908.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-572.34 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75B-032.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 37C-569.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-268.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60C-782.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 43A-948.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-211.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |