Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-205.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-550.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-050.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-510.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-759.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47A-832.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 86A-322.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 63C-231.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34C-438.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 73C-192.83 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 30M-202.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-375.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12C-141.22 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-457.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 34D-041.44 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 89D-023.11 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 35A-473.77 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36C-581.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-517.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 92B-041.77 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 93B-025.44 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-592.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-265.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-035.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-079.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |