Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-182.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-950.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 93A-516.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-871.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-897.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-230.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-282.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 66C-188.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-519.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 64C-139.95 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 30M-034.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-043.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-086.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-275.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-428.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25C-061.22 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28C-127.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-885.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.33 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20D-035.77 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-864.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-386.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-742.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-949.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-458.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90A-302.11 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-263.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-032.11 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |