Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94A-110.61 - Bạc Liêu Xe Con -
66A-316.62 - Đồng Tháp Xe Con -
61C-613.67 - Bình Dương Xe Tải -
37K-573.31 - Nghệ An Xe Con -
37K-555.32 - Nghệ An Xe Con -
22A-281.32 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-682.64 - Đồng Nai Xe Con -
84A-151.97 - Trà Vinh Xe Con -
30M-113.92 - Hà Nội Xe Con -
60K-665.27 - Đồng Nai Xe Con -
36K-238.97 - Thanh Hóa Xe Con -
20A-900.07 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-663.98 - Đồng Nai Xe Con -
18A-499.37 - Nam Định Xe Con -
30M-119.25 - Hà Nội Xe Con -
76A-330.85 - Quảng Ngãi Xe Con -
47A-829.85 - Đắk Lắk Xe Con -
99A-863.26 - Bắc Ninh Xe Con -
26A-238.28 - Sơn La Xe Con -
20A-902.18 - Thái Nguyên Xe Con -
60K-679.85 - Đồng Nai Xe Con -
89A-565.35 - Hưng Yên Xe Con -
61K-535.26 - Bình Dương Xe Con -
30M-030.77 - Hà Nội Xe Con -
30M-241.44 - Hà Nội Xe Con -
24B-021.55 - Lào Cai Xe Khách -
26A-237.44 - Sơn La Xe Con -
20A-873.44 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.55 - Thái Nguyên Xe Con -
12B-017.55 - Lạng Sơn Xe Khách -