Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-879.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 48A-259.59 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 62A-491.06 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 64A-210.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-276.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-459.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88C-323.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 94A-113.91 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 24C-168.85 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 22A-282.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 61B-047.47 | - | Bình Dương | Xe Khách | 09/12/2024 - 14:15 |
| 47C-401.04 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51M-062.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 17A-512.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-460.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60C-792.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-620.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 77A-361.68 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 15K-465.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-973.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 88A-814.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 36K-270.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-692.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-350.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-046.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 60K-682.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 30M-053.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 29K-412.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-953.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |
| 51L-916.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 14:15 |