Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-830.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-452.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-493.00 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-471.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-253.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-552.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-370.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-016.77 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-402.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-820.22 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-753.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-549.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-626.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-021.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-990.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-331.55 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 69A-174.77 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 27A-133.93 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 30M-345.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-962.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-853.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-265.24 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-992.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-581.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-565.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 15K-490.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |