Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-265.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-879.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-931.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-434.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-348.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-549.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.11 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73B-018.11 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43A-947.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78C-127.55 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-228.33 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81A-470.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-423.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-641.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-272.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-102.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-229.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83B-024.22 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 34A-951.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-355.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-115.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-965.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-289.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-863.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-385.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |