Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-470.12 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-939.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-290.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-390.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-560.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 98A-858.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-251.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-690.34 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-567.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-306.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-180.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-369.50 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 61C-616.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-906.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-268.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-980.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 35C-180.82 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 94A-112.25 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-266.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65C-280.59 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 98A-896.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-469.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 43A-972.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51E-346.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 29K-373.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-394.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-014.00 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |