Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-020.11 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-014.77 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-125.44 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 14C-463.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-892.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-897.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-970.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.22 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-542.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18D-016.44 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 43A-964.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-179.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 61C-641.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-763.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-064.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-485.44 | - | Long An | Xe Con | - |
| 95D-025.44 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 95D-026.11 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94C-087.11 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 79A-577.71 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-515.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-192.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |