Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-332.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-139.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79A-595.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-391.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 68A-365.13 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-395.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63B-033.32 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 29K-395.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27A-130.10 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 51N-035.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20C-320.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 72A-865.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-185.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67A-330.36 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 22C-113.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 19A-722.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 68A-380.36 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 37K-505.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-759.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-150.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99A-866.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 24A-320.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 51M-120.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-976.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-937.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-538.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-219.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51M-252.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 38A-693.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |