Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-085.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-208.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-449.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-096.11 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27C-076.55 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 28A-261.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-871.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98C-398.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-741.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34C-452.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-430.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-498.22 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-507.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-476.22 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-289.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-493.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-591.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47C-407.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-764.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-525.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-591.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-010.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |