Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-291.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51N-091.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-728.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51L-997.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-852.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 73A-375.12 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 47A-852.97 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 12A-269.85 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 17A-505.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 60K-676.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-211.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-290.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18A-508.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-679.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-930.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-875.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-660.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-358.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-053.11 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 26D-017.11 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-267.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14K-026.55 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-030.11 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-936.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-502.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-232.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77B-039.44 | - | Bình Định | Xe Khách | - |