Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86B-027.00 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-821.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-835.11 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49D-016.55 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-520.77 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-645.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-091.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-095.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62B-035.11 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64A-207.55 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 88A-819.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-118.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-583.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-182.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-115.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38A-679.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-158.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-859.31 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70C-213.90 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-389.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 29K-369.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-881.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-643.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 61K-556.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-558.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-716.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-766.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-062.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |