Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29B-660.77 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 20C-312.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-004.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-883.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-742.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-874.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15C-496.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35A-480.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-532.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74B-017.22 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 76A-334.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-371.22 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-020.22 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 61K-547.74 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-863.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 63B-034.33 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 68A-376.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-142.33 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94A-110.77 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-229.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-168.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-332.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |