Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-328.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-357.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97B-016.22 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 28B-017.55 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-906.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-140.11 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-471.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-181.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-295.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73C-198.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92B-041.33 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-178.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79A-591.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.44 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 48B-015.44 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 61C-629.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-271.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-101.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-247.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-331.22 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-256.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-234.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-858.94 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-836.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-283.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-392.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99A-858.64 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |