Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-296.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 63A-332.21 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-262.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-103.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94D-005.67 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 36C-569.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-878.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 90A-291.52 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 61C-615.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 26D-013.45 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 51L-943.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-386.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-245.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-089.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-879.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-662.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-962.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-138.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 70C-215.91 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-196.84 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20A-872.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63C-231.83 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-190.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60K-646.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36C-568.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-133.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-818.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-975.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 74A-282.91 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 70C-218.65 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |