Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-543.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26C-165.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 29K-383.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-109.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-182.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-336.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22B-016.00 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 21A-226.55 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28D-014.11 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 19C-264.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-019.00 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-821.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-557.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-351.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36K-256.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.44 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-482.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-694.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-245.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-394.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 85B-017.44 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-295.77 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-296.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 61C-627.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-859.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-148.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-176.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |