Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
93A-525.83 - Bình Phước Xe Con -
71A-220.28 - Bến Tre Xe Con -
36K-256.36 - Thanh Hóa Xe Con -
61K-553.28 - Bình Dương Xe Con -
30M-388.85 - Hà Nội Xe Con -
51L-903.59 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60C-780.56 - Đồng Nai Xe Tải -
22C-116.83 - Tuyên Quang Xe Tải -
43A-980.19 - Đà Nẵng Xe Con -
30M-131.22 - Hà Nội Xe Con -
30M-216.33 - Hà Nội Xe Con -
30M-373.11 - Hà Nội Xe Con -
11A-138.77 - Cao Bằng Xe Con -
20C-323.55 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-145.44 - Lạng Sơn Xe Tải -
19A-743.34 - Phú Thọ Xe Con -
19A-756.00 - Phú Thọ Xe Con -
19C-272.11 - Phú Thọ Xe Tải -
15K-458.11 - Hải Phòng Xe Con -
15K-485.44 - Hải Phòng Xe Con -
89A-538.22 - Hưng Yên Xe Con -
89C-358.77 - Hưng Yên Xe Tải -
36C-556.11 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-541.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.33 - Nghệ An Xe Con -
38C-247.44 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73C-195.00 - Quảng Bình Xe Tải -
73C-198.00 - Quảng Bình Xe Tải -
47A-856.77 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.55 - Đắk Lắk Xe Con -