Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-233.81 - Thanh Hóa Xe Con -
83A-193.54 - Sóc Trăng Xe Con -
60K-625.54 - Đồng Nai Xe Con -
36K-283.90 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-612.80 - Tây Ninh Xe Con -
36K-232.30 - Thanh Hóa Xe Con -
34A-932.10 - Hải Dương Xe Con -
51L-995.52 - Hồ Chí Minh Xe Con -
60K-651.10 - Đồng Nai Xe Con -
60K-655.54 - Đồng Nai Xe Con -
99A-879.62 - Bắc Ninh Xe Con -
38A-711.57 - Hà Tĩnh Xe Con -
36K-242.34 - Thanh Hóa Xe Con -
90A-299.20 - Hà Nam Xe Con -
43A-977.72 - Đà Nẵng Xe Con -
34A-928.34 - Hải Dương Xe Con -
67A-344.42 - An Giang Xe Con -
60K-652.34 - Đồng Nai Xe Con -
28A-266.84 - Hòa Bình Xe Con -
24A-319.81 - Lào Cai Xe Con -
88A-827.20 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-802.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
65A-532.87 - Cần Thơ Xe Con -
82A-161.20 - Kon Tum Xe Con -
64A-213.37 - Vĩnh Long Xe Con -
88A-820.91 - Vĩnh Phúc Xe Con -
23A-169.54 - Hà Giang Xe Con -
36K-236.35 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-650.63 - Đồng Nai Xe Con -
88A-818.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -