Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-218.55 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84A-151.22 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66C-185.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 95D-026.00 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83D-008.33 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 29K-377.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-232.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-313.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51M-165.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-012.45 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 70A-611.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-689.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-883.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-991.12 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 26A-244.40 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 49A-762.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-933.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-831.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-059.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-399.64 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-082.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-695.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49C-392.61 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-652.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 79A-590.34 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-621.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-133.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-925.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-351.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |