Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-277.71 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-246.61 - Thanh Hóa Xe Con -
17A-511.87 - Thái Bình Xe Con -
30M-360.16 - Hà Nội Xe Con -
61K-581.95 - Bình Dương Xe Con -
30M-186.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-135.25 - Hà Nội Xe Con -
72A-850.15 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
30M-110.22 - Hà Nội Xe Con -
30M-237.22 - Hà Nội Xe Con -
30M-365.11 - Hà Nội Xe Con -
29K-337.44 - Hà Nội Xe Tải -
29K-360.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-387.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-438.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-461.22 - Hà Nội Xe Tải -
11D-009.22 - Cao Bằng Xe tải van -
97B-017.44 - Bắc Kạn Xe Khách -
14K-032.11 - Quảng Ninh Xe Con -
34A-926.22 - Hải Dương Xe Con -
17A-498.11 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.22 - Thái Bình Xe Con -
18B-034.55 - Nam Định Xe Khách -
35B-023.00 - Ninh Bình Xe Khách -
36B-047.33 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-490.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.55 - Nghệ An Xe Con -
38D-021.77 - Hà Tĩnh Xe tải van -
73D-009.33 - Quảng Bình Xe tải van -
73D-009.55 - Quảng Bình Xe tải van -