Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74A-281.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74D-014.11 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 92A-437.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 70A-594.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-647.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-854.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-072.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84D-006.55 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 67A-343.00 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 95D-026.77 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 94A-113.22 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 51M-168.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-228.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-299.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-588.80 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-234.10 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51N-105.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-388.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-567.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-223.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-068.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-195.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-133.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-318.91 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 18A-512.31 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89C-353.93 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 61C-632.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51E-352.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 37C-573.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-210.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |