Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-356.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-371.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-336.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-132.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-321.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-397.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-075.33 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 19C-267.00 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 18A-502.00 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-560.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-590.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-196.33 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92B-042.11 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 47C-423.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-395.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-631.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-078.00 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72B-045.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-046.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-035.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-106.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71C-135.22 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-020.11 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-194.11 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.55 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-252.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |