Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-274.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 94B-015.77 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 43A-961.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 30M-322.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-518.91 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-866.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-218.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-251.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-939.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-332.97 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51L-932.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-395.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-652.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-932.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-298.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-516.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 23B-012.80 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 20A-872.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-516.50 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-519.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-831.50 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-388.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-863.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-261.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-326.61 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.21 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 34A-943.61 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-150.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-393.30 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |