Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-328.52 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 43A-951.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-223.13 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-921.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 48A-252.92 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 38C-252.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 79A-572.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63C-230.38 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 99C-335.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-322.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 93A-519.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-521.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-816.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-503.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-084.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-331.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-354.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-096.33 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24C-172.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-016.11 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 20A-906.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-141.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-020.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-720.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-738.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-346.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-440.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-490.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-508.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |