Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-246.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-556.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 47A-848.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-254.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-573.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-692.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-914.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65B-025.11 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83B-025.00 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-026.33 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 29K-336.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-373.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-865.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-023.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-962.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-912.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-311.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 93A-519.37 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-981.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-008.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82D-012.80 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 61C-616.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-219.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-523.91 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-562.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-851.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 77A-361.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-362.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-310.50 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |