Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-152.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-820.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 89C-358.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 66A-305.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-185.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-552.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64A-213.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-971.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-963.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.56 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-578.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51L-902.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-278.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-265.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-382.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-384.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-278.44 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25C-063.22 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20D-034.30 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-451.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.11 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 99A-863.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-574.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37B-049.77 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73D-008.33 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-010.33 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-945.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |