Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-316.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 86A-331.00 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 48D-007.33 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-534.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-777.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-014.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-018.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-304.77 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-335.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-338.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 71A-213.27 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 61K-569.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14A-993.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 83A-195.97 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 19A-736.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51M-285.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-995.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-975.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-293.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-912.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51M-211.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71A-222.32 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 47A-815.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |