Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-385.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-280.21 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 85A-153.52 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-265.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-900.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78C-129.82 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 72A-858.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 79A-575.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 14A-995.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 89A-538.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-878.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-395.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38A-708.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79A-572.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 15K-502.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-526.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 38A-679.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 63A-338.35 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-393.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-396.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-748.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-862.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-436.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-272.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.22 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 79A-569.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-259.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |