Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93D-008.22 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-613.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-535.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-787.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-848.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-949.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-095.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-334.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 95A-141.00 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 37K-567.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-400.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-392.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-192.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 94A-112.64 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 15K-468.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-936.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99C-333.70 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-512.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-809.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-973.21 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 90A-293.61 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 19A-719.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |