Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-956.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-722.82 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-860.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-380.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-035.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-808.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-050.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-032.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49A-776.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-289.63 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-130.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79C-234.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 20A-876.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-163.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-522.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 38A-688.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62C-226.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 30M-075.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-431.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-008.44 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 20A-863.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-995.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-392.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-437.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.22 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.22 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18B-031.55 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36K-305.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-563.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |