Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-563.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-526.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-251.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75D-010.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92A-443.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76C-180.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79B-047.11 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85A-149.55 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-153.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81C-294.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-406.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-016.77 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-397.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-634.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-030.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-130.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64C-139.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 65C-267.44 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-134.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-170.77 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 51N-156.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-153.50 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 98A-865.37 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 23A-165.91 | - | Hà Giang | Xe Con | - |