Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-379.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-199.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-828.78 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72C-277.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60K-632.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-012.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-869.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61C-628.05 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-293.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99A-895.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-581.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 49C-396.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-093.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-088.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-791.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 48A-252.97 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-539.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 92C-258.31 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-559.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43C-319.50 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-931.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48C-122.34 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 30M-411.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-280.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-163.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-883.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89C-358.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |