Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85C-085.28 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-389.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 60K-680.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-066.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63C-239.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65A-529.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-265.77 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 51L-985.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 76A-329.82 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 19A-732.78 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 30M-283.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-161.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-933.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-828.61 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-181.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-691.93 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-858.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 75A-389.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-365.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-069.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 27A-131.76 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 70A-585.30 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-250.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 79A-580.78 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-359.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-190.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-966.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68C-180.07 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 74D-012.06 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |